| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,64% | -40,78₫ | 47,06₫ | 47,56₫ | 5,60₫ | 6,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,89% | -19,19₫ | 66,44₫ | 192,83₫ | 8,56₫ | 47,24₫ |