| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,87% | -0,03450₫ | 0,1238₫ | 0,1364₫ | 0,08065₫ | 0,08926₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,72% | 0,006697₫ | 0,1171₫ | 0,1981₫ | 0,08749₫ | 0,1238₫ |