| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,67% | 0,7186₫ | 19,57₫ | 26,81₫ | 4,74₫ | 20,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,80% | 2,22₫ | 17,35₫ | 255,75₫ | 2,12₫ | 19,57₫ |