| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,28% | -216,36₫ | 457,59₫ | 628,20₫ | 210,90₫ | 241,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,29% | -2.653,24₫ | 3.110,84₫ | 4.168,97₫ | 353,01₫ | 457,59₫ |