| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,95% | -277,71₫ | 380,69₫ | 452,86₫ | 97,69₫ | 102,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,71% | -2.989,29₫ | 3.369,89₫ | 4.474,52₫ | 378,86₫ | 380,61₫ |