| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,37% | -0,3081₫ | 0,6792₫ | 0,7989₫ | 0,3457₫ | 0,3711₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,90% | -61,23₫ | 61,90₫ | 175,76₫ | 0,6660₫ | 0,6792₫ |