| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,33% | -91,96₫ | 1.254,76₫ | 1.613,43₫ | 761,60₫ | 1.162,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | +23,57% | 239,31₫ | 1.015,46₫ | 2.392,33₫ | 160,56₫ | 1.254,76₫ |