| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,48% | -0,009726₫ | 0,02290₫ | 0,04238₫ | 0,01133₫ | 0,01317₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,94% | -0,03154₫ | 0,05444₫ | 0,07370₫ | 0,01747₫ | 0,02290₫ |