| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,43% | -4,65₫ | 7,82₫ | 10,58₫ | 1,67₫ | 3,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,04% | -23,48₫ | 31,29₫ | 52,05₫ | 6,85₫ | 7,81₫ |