| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +100,07% | 0,5268₫ | 0,5264₫ | 1,58₫ | 0,5264₫ | 1,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,22% | -67,23₫ | 67,76₫ | 104,86₫ | 0,5263₫ | 0,5264₫ |