| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.00000000000000285145171363687670.0142851 | 18,80₫ | 18,80₫ | 18,80₫ | 18,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,98% | -3,06₫ | 21,86₫ | 23,91₫ | 16,82₫ | 18,80₫ |