| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,58% | -3.841,77₫ | 10.223,74₫ | 66.914,03₫ | 5.867,29₫ | 6.381,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,48% | -21.187,73₫ | 31.398,52₫ | 58.340,91₫ | 8.709,85₫ | 10.210,80₫ |