| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,66% | -0,0008022₫ | 0,04826₫ | 0,08618₫ | 0,02966₫ | 0,04746₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,92% | -0,9024₫ | 0,9507₫ | 2,77₫ | 0,03626₫ | 0,04826₫ |