| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,94% | -336,70₫ | 1.777,89₫ | 3.915,46₫ | 1.371,94₫ | 1.441,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,06% | -23.822,44₫ | 25.599,93₫ | 27.870,10₫ | 1.774,76₫ | 1.777,49₫ |