| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,47% | -4,92₫ | 7,75₫ | 10,41₫ | 2,67₫ | 2,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,06% | -149,09₫ | 156,84₫ | 243,97₫ | 6,03₫ | 7,75₫ |