| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,90% | -2,01₫ | 8,39₫ | 9,04₫ | 5,32₫ | 6,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,49% | -3,68₫ | 12,08₫ | 22,07₫ | 7,12₫ | 8,39₫ |