| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,38% | -0,09635₫ | 0,3796₫ | 0,6004₫ | 0,2170₫ | 0,2833₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,19% | -1,44₫ | 1,82₫ | 3,36₫ | 0,3178₫ | 0,3796₫ |