| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,41% | -0,05589₫ | 0,07412₫ | 0,07492₫ | 0,01598₫ | 0,01823₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,34% | -0,04609₫ | 0,1202₫ | 0,1443₫ | 0,04129₫ | 0,07412₫ |