| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,07% | -1,64₫ | 2,41₫ | 2,44₫ | 0,7123₫ | 0,7690₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,74% | -189,38₫ | 191,78₫ | 213,37₫ | 1,83₫ | 2,41₫ |