| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,47% | 16,32₫ | 53,57₫ | 70,72₫ | 33,88₫ | 69,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,95% | -68,03₫ | 121,60₫ | 144,72₫ | 52,55₫ | 53,57₫ |