| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,97% | -391,31₫ | 444,84₫ | 534,61₫ | 36,86₫ | 53,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,81% | -5.067,24₫ | 5.519,27₫ | 7.286,12₫ | 306,93₫ | 452,03₫ |