| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +54.601,10% | 0,0001205₫ | ₫0.000000220758852195000020.062207 | 0,0004143₫ | ₫0.000000220758852195000020.062207 | 0,0001208₫ |