| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,33% | -660,66₫ | 4.609,21₫ | 5.236,83₫ | 3.023,44₫ | 3.948,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,81% | -1.211,40₫ | 5.820,61₫ | 8.631,70₫ | 3.926,97₫ | 4.609,21₫ |