| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,40% | -48,05₫ | 125,12₫ | 233,11₫ | 64,68₫ | 77,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,66% | -1.578,50₫ | 1.703,62₫ | 1.997,82₫ | 117,07₫ | 125,12₫ |