| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,49% | -1,33₫ | 2,16₫ | 5,51₫ | 0,7711₫ | 0,8301₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,96% | -51,21₫ | 53,37₫ | 81,88₫ | 1,78₫ | 2,16₫ |