| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,92% | -0,2705₫ | 1,36₫ | 1,75₫ | 0,8057₫ | 1,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,39% | -6,82₫ | 8,18₫ | 9,82₫ | 1,28₫ | 1,36₫ |