| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,10% | -0,7435₫ | 2,96₫ | 3,04₫ | 1,80₫ | 2,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,55% | -4,36₫ | 7,32₫ | 16,51₫ | 1,60₫ | 2,96₫ |