| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,59% | -392,49₫ | 2.231,15₫ | 5.053,13₫ | 1.233,01₫ | 1.838,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,44% | -5.068,48₫ | 7.299,47₫ | 7.946,56₫ | 1.598,84₫ | 2.230,98₫ |