| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,33% | -0,06503₫ | 0,5739₫ | 1,26₫ | 0,4218₫ | 0,5089₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,99% | -18,51₫ | 19,08₫ | 39,85₫ | 0,5145₫ | 0,5739₫ |