| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +45,46% | 49,41₫ | 108,69₫ | 244,14₫ | 85,29₫ | 158,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,02% | -364,32₫ | 473,01₫ | 845,56₫ | 1,00₫ | 108,69₫ |