| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,36% | -3,10₫ | 5,81₫ | 8,06₫ | 2,18₫ | 2,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,51% | -227,90₫ | 233,71₫ | 370,92₫ | 5,23₫ | 5,81₫ |