| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +426,62% | 1,21₫ | 0,2827₫ | 48,23₫ | 0,09696₫ | 1,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,79% | -134,72₫ | 135,01₫ | 159,96₫ | 0,2558₫ | 0,2827₫ |