| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,15% | -7.053,38₫ | 53.625,42₫ | 56.367,41₫ | 45.366,31₫ | 46.572,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,86% | -38.612,50₫ | 92.234,88₫ | 104.120,12₫ | 52.698,83₫ | 53.622,38₫ |