| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,09% | -436.502,81₫ | 614.042,21₫ | 631.803,84₫ | 55.046,62₫ | 177.539,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,05% | -6.521,13₫ | 620.563,35₫ | 1.022.855,56₫ | 320.402,93₫ | 614.042,21₫ |