| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,18% | -351,31₫ | 970,90₫ | 1.241,39₫ | 541,69₫ | 619,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,48% | -20.527,69₫ | 21.498,59₫ | 24.241,98₫ | 876,15₫ | 970,90₫ |