| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,41% | -0,07341₫ | 0,6434₫ | 0,6442₫ | 0,5698₫ | 0,5700₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,40% | -0,2190₫ | 0,8624₫ | 0,8629₫ | 0,6398₫ | 0,6434₫ |