| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,02% | -0,3795₫ | 0,7587₫ | 0,9096₫ | 0,3198₫ | 0,3792₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,80% | -377,27₫ | 378,02₫ | 2.207,18₫ | 0,7069₫ | 0,7587₫ |