| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,26% | -17,58₫ | 43,67₫ | 54,21₫ | 24,86₫ | 26,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,83% | -67,83₫ | 111,50₫ | 180,96₫ | 42,03₫ | 43,67₫ |