| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,21% | -31.395,41₫ | 172.412,82₫ | 238.334,90₫ | 122.971,21₫ | 141.017,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,02% | -735.868,34₫ | 908.281,16₫ | 1.064.975,13₫ | 168.289,75₫ | 172.412,82₫ |