| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,60% | -18,87₫ | 54,53₫ | 64,65₫ | 26,14₫ | 35,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,76% | -80,96₫ | 135,47₫ | 272,98₫ | 44,21₫ | 54,51₫ |