| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,34% | -463,84₫ | 466,94₫ | 528,34₫ | 2,59₫ | 3,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,19% | -183,27₫ | 650,21₫ | 758,02₫ | 278,16₫ | 466,94₫ |