| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,63% | -0,2791₫ | 2,21₫ | 46,78₫ | 1,10₫ | 1,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,83% | -8,74₫ | 10,95₫ | 168,24₫ | 1,90₫ | 2,21₫ |