| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,13% | -2,53₫ | 6,29₫ | 7,06₫ | 2,89₫ | 3,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,39% | -1.030,25₫ | 1.036,54₫ | 8.763,67₫ | 0,1650₫ | 6,29₫ |