| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +59,95% | 78,96₫ | 131,70₫ | 263,29₫ | 23,15₫ | 210,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,59% | -583,62₫ | 715,32₫ | 793,49₫ | 28,19₫ | 131,70₫ |