| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,36% | -8.020,04₫ | 16.247,36₫ | 18.182,47₫ | 6.016,77₫ | 8.227,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,49% | -278.768,28₫ | 295.015,64₫ | 367.212,28₫ | 12.671,54₫ | 16.247,36₫ |