| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,71% | -0,001380₫ | 0,002477₫ | 0,003746₫ | 0,0009232₫ | 0,001097₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,62% | -0,004524₫ | 0,007001₫ | 0,01255₫ | 0,002104₫ | 0,002477₫ |