| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,13% | 12,31₫ | 9.698,79₫ | 9.723,93₫ | 9.685,48₫ | 9.711,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,19% | -3.095,38₫ | 12.794,17₫ | 124.627,72₫ | 9.696,17₫ | 9.698,79₫ |