| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +76,29% | 0,01758₫ | 0,02304₫ | 0,05431₫ | 0,01067₫ | 0,04062₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,83% | -0,7041₫ | 0,7271₫ | 0,9111₫ | 0,01897₫ | 0,02304₫ |