| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,10% | -5,14₫ | 9,00₫ | 9,10₫ | 3,61₫ | 3,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,19% | -32,26₫ | 41,26₫ | 53,84₫ | 8,69₫ | 9,00₫ |