| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,26% | -1,13₫ | 7,92₫ | 8,56₫ | 4,67₫ | 6,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,65% | -16,59₫ | 24,52₫ | 26,87₫ | 5,90₫ | 7,93₫ |